Review các hãng cốc nguyệt san

So sánh các thương hiệu cốc nguyệt san 

5/5 - (1 bình chọn)

Bảng so sánh các loại cốc nguyệt san dưới đây đã được Nàng Nguyệt sưu tầm và sắp xếp theo thương hiệu, chiều dài, đường kính, độ cứng và thể tích, nhằm giúp nàng có những lựa chọn chính xác nhất cho bản thân mình. Để dễ dàng tìm kiếm, bạn có thể nhập Tên/Kích thước/Đặc điểm cốc bạn muốn vào ô Tìm ngay dưới đây nhé!

THƯƠNG HIỆUHÌNH ẢNHKÍCH CỠCHIỀU DÀIĐƯỜNG KÍNHTHỂ TÍCH (ĐẾN LỖ KHÍ)THỂ TÍCHCUỐNG CỐCĐỘ CỨNG
AisleS2.09”1.65”N/A25 ml.51” Tròn & Có lỗN/A
AisleL2.09”1.77”N/A30 ml.51” Tròn & Có lỗN/A
Bloody BuddyT2.07”1.48”18 ml18 ml0.48” ChắcN/A
Bloody BuddyS2.11”1.60”23 ml23 ml0.64” ChắcN/A
Bloody BuddyL2.29”1.73”25 ml25 ml0.86” ChắcN/A
BlossomS2.05″1.65″22 ml20 ml.39″ Chắc Tròn3
BlossomL2.17″1.77″27 ml25 ml.39″ Chắc Tròn3
bfreeS (0)1.73”1.50”13 ml10 ml.28” Nhô lên3
bfreeM (1)1.89”1.65”18 ml15 ml.35” Nhô lên3
bfreeL (2)2.09”1.89”30 ml25 ml.87” Nhô lên5
CoraS1.80″1.65″17 ml21 ml.75″ Chắc Tròn3
CoraL2.00″1.80″22 ml28 ml.60″ Chắc Tròn3
Diva CupXS (0)2.25″1.57″N/A17 ml.38″ Tròn & Có lỗ3
Diva CupS (1)2.25″1.69″24 ml30 ml.38″ Tròn & Có lỗ3
Diva CupL (2)2.25″1.81″28 ml30 ml.38″ Tròn & Có lỗ3
DotOS1.97″1.77″28 ml28 ml.67″ Cứng Nhô lên2
EvaCupS1.97″1.65″25 ml25 ml.47″ Cứng Tròn3
EvaCupL2.24″1.77″30 ml30 ml.47″ Cứng Tròn3
FemmecupOS1.97″1.77″N/A30 ml.59″ Cứng TrònN/A
FemmyCycleS1.50″1.22″20 ml17.5 ml.75″ Hình nhẫn2
FemmyCycleL1.69″1.42″25 ml30 ml.79″ Hình nhẫn2
FemmyCycleLow1.69″1.42″25 ml30 ml.28″ Hình nhẫn2
FlexS1.85”1.69”N/A22 ml1.10”
Có chỗ kéo &
Hình nhẫn
N/A
FlexL2.09”1.81″30 ml30 ml1.10”Có chỗ kéo &
Hình nhẫn
N/A
FormoonsaT1.22″1.42″10 ml10 ml.94″ Khoen4
FormoonsaS1.46″1.73″20 ml20 ml.59″ Khoen3
FormoonsaL1.73″1.89″30 ml30 ml.39″ Khoen4
FormoonsaXL1.73″1.89″30 ml42 ml.39″ KhoenSoft 3/
Classic 4
Fun CupS2.10″1.56″20 ml20 mlKhông có1
Fun CupL2.29″1.70″30 ml30 mlKhông có1
FleurcupS1.85″1.61″N/A20 ml.91″ Cứng Phẳng3
FleurcupL2.05″1.81″N/A28 ml.71″ Cứng Phẳng3
FloveS1.85”1.61”N/A20 ml.75” CứngN/A
FloveL2.13”1.77”N/A30 ml.93” CứngN/A
Genial DayM2.32”1.57″25 ml30 ml.43″
Tròn
2
Genial DayL2.32″1.77″29 ml30 ml.43″ Tròn2
Hello (TPE)XS1.85″1.50″17 ml17 ml.39″ Cứng Tròn Nhô lên5
Hello (TPE)S/M1.93″1.61″21 ml21 ml.39″ Cứng Tròn Nhô lên5
Hello (TPE)M/L2.13″1.77″28 ml28 ml.39″ Cứng Tròn Nhô lên5
Hello Low Cervix (TPE)S/M1.69″1.61″21 ml21 mlKhông có5
Hello Low Cervix (TPE)M/L1.93″1.77″28 ml28 mlKhông có5
Honey PotS2.13”1.65”N/A25 mlNhô lênN/A
Honey PotL2.24”1.77”N/A30 mlNhô lênN/A
JuJu CupS (1)1.81″1.57″18 ml20 ml.75″ Cứng Mỏng4
JuJu CupL (2)1.97″1.81″27 ml30 ml.75″ Cứng Mỏng4
JuJu Cup4 Low1.57″1.89″23 ml23 ml.39″ Cứng Mỏng4
JuJu Cup3 High2.28″1.57″22 ml22 ml.79″ Cứng Mỏng4
Keeper (Rubber)L (A)2.13″1.81″15 ml25 ml1″5 +
Keeper (Rubber)S (B)2.05″1.73″N/A21 ml1″5 +
Keeper Moon CupL (A)2.13″1.81″15 ml25 ml1″N/A
Keeper Moon CupS (B)2.05″1.73″N/A21 ml1″N/A
Kind CupOS2.10”1.70”N/A35 ml1.7” CứngN/A
LadyCupS1.81″1.57″15 ml21 ml.75″ Nhô lên5
LadyCupL2.09″1.81″21 ml34 ml.51″ Nhô lên5
LaliCupS1.81″1.59″22 ml27 ml1″3
LaliCupM2.00″1.74″30 ml36 ml.87″3
LaliCupL2.13″1.83″35 ml41 ml.75″3
LENAS1.81″1.57″21 ml25 mlCứng Dẹt4
LENAL2.00″1.77″30 ml30 mlCứng Dẹt4
LENA SensitiveS1.81″1.57″21 ml25 mlCứng Dẹt2
LENA SensitiveL2.00″1.77″30 ml30 mlCứng Dẹt2
Leona Air FlowS2.13″1.61″22 mlN/A.51″ Nhô lên4
Leona Air FlowL2.28″1.77″30 mlN/A.51″ Nhô lên4
Lily CupS (A)3.07″1.57″25 ml25 mlLiền với thân2
Lily CupL (B)3.07″1.70″28 ml28 mlLiền với thân2
Lily Cup CompactS (A)2.28″1.65″15 ml20 mlLiền với thân1
Lily Cup CompactL (B)2.28″1.77″20 ml25 mlLiền với thân1
Lily Cup OneOS1.85″1.54″20 ml20 mlLiền với thân1
LouLouS1.77″1.65″20 ml25 ml.98″ Cứng Nhô lênBlue 3/Pink 4
LouLouL1.97″1.81″30 ml30 ml.79″ CứngBlue 3/Pink 4
LunetteS (1)1.90″1.60″21 ml25 ml1″ Solid Dẹt3
LunetteL (2)2.00″1.80″27 ml30 ml.8″ Solid Dẹt4
Luv Ur BodyS2.85″1.65″25 ml25 ml.71” Hình lá4
Luv Ur BodyM2.44″1.77″38 ml45 ml.79” Hình lá4
Luv Ur BodyL2.36″1.89″36 ml46 ml.79” Hình lá4
Mermaid CupS2.05″1.65″16 ml28 ml.94″ Cứng2
Mermaid CupL2.20″1.81″20 ml34 ml.94″ Cứng2
MermaidGuppyS1.57”1.77”N/A24 ml.95” CứngTBD
MermaidGuppyL1.57”1.89”N/A28 ml.95” CứngTBD
MCUK (Mooncup UK)L (A)1.97″1.81″20 ml30 ml.83″ Nhô lênN/A
MCUK (Mooncup UK)S (B)1.97″1.69″15 ml29 ml.83″ Nhô lênN/A
MeLuna (TPE)S1.77″1.50″15 ml15 ml.47″ Cuống, .31″ Tròn .39″Classic 4 / Soft 2 / Sport 5
MeLuna (TPE)M1.89″1.61″20 ml20 ml.51″Classic 4 / Soft 2 / Sport 5
MeLuna (TPE)L2.00″1.73″24 ml24 ml.59″ Cuống, .43″ Tròn .59″Classic 4 / Soft 2 / Sport 5
MeLuna (TPE)XL2.20″1.85″28 ml30 ml.59″Classic 4 / Soft 2 / Sport 5
MeLuna Shorty (TPE)S1.38″1.50″8 ml8 ml.47″ NhẫnClassic 4 / Soft 2 / Sport 5
MeLuna Shorty (TPE)M1.50″1.61″10 ml10 ml.51″ NhẫnClassic 4 / Soft 2 / Sport 5
MeLuna Shorty (TPE)L1.61″1.73″14 ml14 ml.55″ Nhô lênClassic 4 / Soft 2 / Sport 5
MeLuna Shorty (TPE)XL1.73″1.85″16 ml16 ml.59″ NhẫnClassic 4 / Soft 2 / Sport 5
MerulaOS1.54″1.81″38 ml38 ml2.83″ Hình thang5
Merula XLOS1.97″1.81″50 ml50 ml1.02″ Hình thang5
MonthlyCupS1.77″1.46″15 ml15 ml.39″ Cứng3
MonthlyCupM2.16″1.69″22 ml22 ml.39″ Cứng5
MonthlyCupL2.16″1.85″30 ml34 ml.39″ Cứng5
MyCupXS1.77″1.50″16 ml22 ml.71″ Cứng5
MyCupS1.77″1.65″22 ml29 ml.71″ Cứng4
MyCupL2.00″1.81″31 ml40 ml.63″ Cứng4
NÜDIES2.20”1.50”18 ml18 mlDọc theo chiều dài1
NÜDIEM2.40”1.65”25 ml24 mlDọc theo chiều dài1
NÜDIEL2.60”1.81″34 ml32 mlDọc theo chiều dài1
Oi (TPE)S1.93″1.38″17 ml30 ml.43″ Nhô lên2
Oi (TPE)M2.32”1.57″25 ml30 ml.43″ Nhô lên2
Oi (TPE)L2.32″1.77″29 ml30 ml.43″ Nhô lên2
OrganiCupXS1.73”1.46”15 ml15 ml.55” Cuống2
OrganiCupS1.97”1.57”21 ml25 ml.59” Cuống2
OrganiCupL2.17”1.77″27 ml30 ml.59” Cuống2
Ruby CupS1.81″1.57″20 ml24 ml.67″ Cuống2
Ruby CupM2.00″1.77″24 ml34 ml.75″2
SaaltT1.77″1.50″N/A15 ml.79″ Dẹt3
SaaltS1.87″1.61″20 ml25 ml.91″ Dẹt4
SaaltL2.05″1.81″30 ml30 ml.71″ Dẹt4
Saalt SoftS1.87″1.61″20 ml25 ml.91″ Dẹt2
Saalt SoftL2.05″1.81″30 ml30 ml.71″ Dẹt2
Sckoon CupS1.60″1.60″N/A23 ml1.2″ Mỏng nhẹ1
Sckoon CupL2.00″1.80″29 ml30 ml.80″ Mỏng nhẹ1
SelenaS1.77″1.54″15 ml21 ml.51″ Hình nhẫn4
SelenaM1.89″1.65″20 ml26 ml.55″ Hình nhẫn4
SelenaL2.09″1.77″25 ml33 ml.55″ Hình nhẫn4
ShecupOS2.13″1.73″N/A28 ml.22″ Hình nútN/A
Si-BellS1.85″1.61″20 ml20 ml1.06″ Nhọn1
Si-BellL2.05″1.81″30 ml30 ml.87″ Nhọn1
ScarletS1.85”1.61″N/A25 ml1.06” DẹtTBD
ScarletL2.02”1.69”N/A30 ml0.85” DẹtTBD
Super JennieS1.87″1.69″26 ml32 ml59″1
Super JennieL2.05″1.85″34 ml41 ml63″1
TampaxS1.65″1.85″20 ml24 ml.91″ Dẹt4
TampaxL1.93″2.09″30 ml37 ml.63″ Dẹt4
TieutcupS1.80″1.50″23 ml32 ml1″ Dẹt4
TieutcupL2.00″1.70″30 ml42 ml.90″ Dẹt4
UltuCupXS2.08″1.65″21 ml25 ml.31″ Ngắn3
UltuCupS2.44″1.65″25 ml30 ml.31″ Ngắn3
UltuCupL2.44″1.81″30 ml40 ml.31″ Ngắn3
VenusS1.85”1.65”23 ml29 ml.94” Cứng3
VenusL2.20”1.85”39 ml47 ml.59” Cứng3
XO FloOS2.16″1.77″38 ml38 ml1.22″ Hình nón4
XO FloMini1.77″1.61″25 ml31 ml1.14″ Hình nón4
YuukiS (1)1.93″1.61″20 ml25 ml.71″ Nhô lên5
YuukiL (2)2.20″1.81″33 ml37 ml.71″ Nhô lên5
Yuuki SoftS (1)1.93″1.61″20 ml25 ml.71″ Nhô lên4
Yuuki SoftL (2)2.20″1.81″33 ml37 ml.71″ Nhô lên4

Ngoại trừ các ghi chú đặc biệt, tất cả các loại cốc kể trên đều được làm từ silicone y tế. Cốc TPE (chất dẻo đàn hồi) an toàn hơn cho những người bị dị ứng silicone.

So sánh các thương hiệu cốc nguyệt san

Các thương hiệu mà Nàng Nguyệt không liệt kê vì lý do (hàng nhái, độ an toàn không rõ ràng, thiếu giấy phép của FDA, .v..v..)

Xem thêm kinh nghiệm chọn cốc nguyệt san tại đây

Tìm mua cốc nguyệt san/đĩa nguyệt san chính hãng ở đâu?

Tại Việt Nam, Nàng Nguyệt là đơn vị đầu tiên cung cấp đĩa/cốc nguyệt san chính hãng, đạt tiêu chuẩn quốc tế và là kênh thông tin đầu tiên chia sẻ những đánh giá & trải nghiệm chân thực nhất. Mình sẽ hỗ trợ và giúp bạn giải đáp tất tần tật mọi thắc mắc liên quan đến sản phẩm cốc & đĩa nguyệt san.

Nàng Nguyệt là tiếng nói độc lập, mạnh mẽ và đáng tin cậy trong việc cung cấp cho bạn những thông tin chuẩn xác và dịch vụ chăm sóc khách hàng tuyệt vời.

Xem sản phẩm

Mong rằng những thông tin trên hữu ích cho bạn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào cần giải đáp về đĩa nguyệt san, cốc nguyệt san và sức khỏe kinh nguyệt, đừng ngần ngại nhắn tin ngay cho mình tại đây nhé!

 

Bài liên quan

0912246556
chat-active-icon